bích báo
Lớp chúng tôi đã cùng nhau làm một tờ bích báo chào mừng ngày Nhà giáo Việt Nam.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bích báo: Một loại hình báo tường, thường được viết, vẽ hoặc dán trên một tấm bảng lớn đặt cố định ở nơi công cộng (như trường học, cơ quan, khu phố) để thông báo tin tức, tuyên truyền chủ trương hoặc trưng bày các tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lớp chúng tôi đã cùng nhau làm một tờ bích báo chào mừng ngày Nhà giáo Việt Nam.
- Nội dung của tờ bích báo này rất phong phú, có cả thơ, tranh vẽ và tin tức của lớp.
Các cách sử dụng nâng cao
"làm bích báo": chỉ hoạt động sáng tạo, thiết kế và hoàn thiện một tờ báo tường.
- Cuối tuần này, học sinh khối 10 sẽ thi làm bích báo về chủ đề môi trường.
"tờ bích báo": dùng để chỉ một ấn phẩm báo tường cụ thể.
- Tờ bích báo của chi đoàn thanh niên được đánh giá cao về mặt hình thức.
Biến thể và từ gần giống
- Báo tường (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại hình báo được trình bày trên tường hoặc bảng lớn. "Bích báo" là từ Hán Việt, "báo tường" là từ thuần Việt.
- Hội thi báo tường thu hút đông đảo các lớp tham gia.
Từ đồng nghĩa
- Báo tường: Báo được làm và treo trên tường.
- Tập san (trong một số ngữ cảnh): Ấn phẩm có nội dung tổng hợp do một tập thể thực hiện, có thể được trưng bày.
Ghi chú
- Bích báo là một từ Hán Việt, trong đó "bích" (壁) có nghĩa là bức tường, vách; "báo" (報) có nghĩa là báo cáo, thông báo. Từ này thường được sử dụng trong môi trường học đường và các đoàn thể.